Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa核桃 đọc là hé·tao (thanh nhẹ ở 桃); nghĩa đen là 'hạt giống như đào cứng'; trong tiếng Việt gọi là quả óc chó hoặc hạt walnut.
Câu ví dụ
- 核桃对大脑很有好处。
Quả óc chó rất tốt cho não bộ.
- 她每天早上吃几颗核桃。
Mỗi sáng cô ấy ăn vài hạt óc chó.
- 这道菜加了核桃,味道更香。
Món này thêm óc chó vào nên thơm hơn.
- 核桃树在北方很常见。
Cây óc chó rất phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 核桃仁
nhân óc chó
- 核桃树
cây óc chó
- 核桃油
dầu óc chó
- 核桃糕
bánh óc chó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.