Từ vựng tiếng Trung
hé*tao

Nghĩa tiếng Việt

Hạch đào — quả óc chó (walnut); loại hạt cứng có nhân béo bổ, phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền Trung Hoa.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

核桃 đọc là hé·tao (thanh nhẹ ở 桃); nghĩa đen là 'hạt giống như đào cứng'; trong tiếng Việt gọi là quả óc chó hoặc hạt walnut.

Câu ví dụ

  • 核桃对大脑很有好处。Hétao duì dànǎo hěn yǒu hǎochù. thanh 2

    Quả óc chó rất tốt cho não bộ.

  • 她每天早上吃几颗核桃。Tā měitiān zǎoshang chī jǐ kē hétao. thanh 1

    Mỗi sáng cô ấy ăn vài hạt óc chó.

  • 这道菜加了核桃,味道更香。Zhè dào cài jiā le hétao, wèidào gèng xiāng. thanh 4

    Món này thêm óc chó vào nên thơm hơn.

  • 核桃树在北方很常见。Hétao shù zài běifāng hěn cháng jiàn. thanh 2

    Cây óc chó rất phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.

Kết hợp thường gặp

  • 核桃仁hétao rén thanh 2

    nhân óc chó

  • 核桃树hétao shù thanh 2

    cây óc chó

  • 核桃油hétao yóu thanh 2

    dầu óc chó

  • 核桃糕hétao gāo thanh 2

    bánh óc chó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.