Từ vựng tiếng Trung
hé*shí

Nghĩa tiếng Việt

xác minh

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '核' bao gồm bộ '木' (cây) và phần '亥', thể hiện ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc thực vật.
  • Chữ '实' bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và phần '貫', thể hiện ý nghĩa liên quan đến thực tế hoặc sự thật.

Chữ '核实' có nghĩa là 'xác thực' hoặc 'kiểm chứng'.

Từ ghép thông dụng

duì

đối chiếu

chá

kiểm tra

shíshì

sự thật