Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa核实 là xác minh, kiểm tra lại cho chắc chắn. Phân biệt với 确认 (quèrèn - xác nhận), 核实 nhấn mạnh 'kiểm tra kỹ lưỡng đến cốt lõi'.
Câu ví dụ
- 请核实一下这个信息的准确性。
Xin xác minh độ chính xác của thông tin này.
- 我们需要核实数据才能做出决定。
Chúng ta cần thẩm tra dữ liệu mới có thể ra quyết định.
- 核实后发现,报告中有几处错误。
Sau khi xác minh, phát hiện vài lỗi trong báo cáo.
- 相关部门正在核实事故原因。
Các cơ quan liên quan đang xác minh nguyên nhân tai nạn.
Kết hợp thường gặp
- 核实信息
xác minh thông tin
- 核实数据
thẩm tra dữ liệu
- 进一步核实
xác minh thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.