Nghĩa tiếng Việt
cái cây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
树 (phồn thể 樹) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 对 (Đối, biểu âm trong bản giản thể; phồn thể là 尌); chữ hình thanh — trồng cây thẳng đứng, đó là cây thụ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shù/cây
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thụ": cây 木 dựng đối 对 thẳng đứng — đó là cây thụ; cũng là động từ 'thiết lập, trồng nên'.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'cổ thụ' (cây cổ thụ), 'thụ lập' (dựng lên), 'thụ liễu' (cây liễu).
Mở khoá kiến thức
Biết 树 mở khoá hệ từ Hán-Việt về cây và việc thiết lập: cổ thụ, thụ lập, thụ pháp, thụ phong.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 樹 (giản thể 树) là chữ hình thanh: bộ 木 cho nghĩa cây cối, 尌 cho âm và gợi ý 'dựng thẳng' (尌 vốn chỉ hành động dựng vật thẳng đứng). Nghĩa gốc 'trồng cây, dựng cây', mở rộng thành 'cái cây' và động từ 'thiết lập, dựng nên'. Bản giản thể thay 尌 bằng 对 cho dễ viết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公园里有很多树。
Trong công viên có rất nhiều cây.
- 这棵树很高。
Cây này rất cao.
- 我们一起种树吧。
Chúng ta cùng nhau trồng cây nhé.
- 树叶变黄了。
Lá cây chuyển vàng rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.