Từ vựng tiếng Trung
yáng*shù

Nghĩa tiếng Việt

cây dương

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '杨' có bộ '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, cộng với phần bên phải '昜' liên quan đến ánh sáng, hàm ý cây phát triển.
  • Chữ '树' có bộ '木' cũng chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, và phần bên phải '对' (đối) có thể nhấn mạnh sự vững chắc và đứng thẳng của cây.

Cả hai chữ đều liên quan đến cây cối, với '杨' là một loại cây dương và '树' nghĩa là cây nói chung.

Từ ghép thông dụng

杨树yángshù

cây dương

树木shùmù

cây cối

种树zhòngshù

trồng cây