Từ vựng tiếng Trung
cūn

Nghĩa tiếng Việt

thôn xóm, nhà quê

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

村 = 木 (Mộc: cây) + 寸 (Thốn, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — hàng cây bao quanh thôn làng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cūn/làng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôn": hàng cây 木 đứng kề tấc đất 寸 — rặng cây bao xóm nhỏ, đó là 'thôn' (làng quê).

Gương Hán-Việt

thôn trong "thôn làng" 村庄, "nông thôn" 农村

Mở khoá kiến thức

Biết 村 mở khoá nhóm từ: 村庄, 农村, 乡村, 村民, 山村.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

村 bigseal 1
Đại triện

村 là chữ hình thanh: 木 (cây) cho nghĩa, 寸 cho âm cūn. Hình tượng nguyên thuỷ chỉ rặng cây bao quanh xóm làng. Nghĩa 'thôn, làng quê'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他出生在一个小村庄。tā chū shēng zài yí ge xiǎo cūn zhuāng. thanh 1

    Anh ấy sinh ra trong một thôn nhỏ.

  • 他从农村来到城市。tā cóng nóng cūn lái dào chéng shì. thanh 1

    Anh ấy từ nông thôn lên thành phố.

  • 村民们都很热情。cūn mín men dōu hěn rè qíng. thanh 1

    Dân làng rất nhiệt tình.

  • 乡村的空气很新鲜。xiāng cūn de kōng qì hěn xīn xiān. thanh 1

    Không khí ở làng quê rất trong lành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木 bên trái, hình dạng gần — dễ nhầm 'thôn' với 'tài'

  • cùng bộ 木 bên trái, hình dạng gần

  • là phần biểu âm; viết thiếu 木 thành 寸

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.