Từ vựng tiếng Trung
tūn

Nghĩa tiếng Việt

nuốt; tiêu diệt

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吞 = 天 (Thiên, bên trên) + 口 (Khẩu, miệng, bên dưới); chữ hội ý. Hình ảnh: thứ gì đó lớn như trời 天 chui qua miệng 口 — diễn tả hành động nuốt, nuốt chửng. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tūn/nuốt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôn": miệng 口 há ra nuốt cả trời 天 — THÔN TÍNH (nuốt chửng), NUỐT trôi.

Gương Hán-Việt

"thôn" trong: thôn tính (吞并, nuốt chửng lãnh thổ), thôn thực (ăn ngấu nghiến)

Mở khoá kiến thức

Biết 吞 (thôn) mở khoá: 吞咽 (nuốt, nuốt trôi), 吞吐 (nuốt vào nhả ra, thông lượng), 吞并 (sáp nhập, thôn tính) — nhóm từ về hành động nuốt và sáp nhập.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吞 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có glyph origin chi tiết cho 吞. Chữ gồm 天 (trời, phía trên) + 口 (miệng, phía dưới) — khả năng là hội ý: vật lớn đi vào miệng, nuốt chửng. Có thể gốc là tượng hình hoặc hội ý về hành động nuốt. Chưa có nguồn học thuật đủ mạnh để xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一口把药片吞了下去。tā yī kǒu bǎ yàopiàn tūn le xiàqù. thanh 1

    Anh ấy nuốt ngay viên thuốc một cái.

  • 大鱼吞小鱼,这是自然界的规律。dà yú tūn xiǎo yú, zhè shì zìrán jiè de guīlǜ. thanh 4

    Cá lớn nuốt cá bé, đó là quy luật của tự nhiên.

  • 该港口的年吞吐量超过一亿吨。gāi gǎngkǒu de nián tūntǔliàng chāoguò yī yì dūn. thanh 1

    Cảng này có lượng thông quan hàng năm vượt một trăm triệu tấn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 天 (thiên) là thành phần trên của 吞, đứng độc lập nghĩa là trời

  • hình dạng tương tự (口 dưới, phần trên khác), 各 (các) nghĩa là mỗi, các

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.