Nghĩa tiếng Việt
trời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Âm Hán Việt
thiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 大
- Số nét
- 4 nét
天 = 大 (Đại, hình người đứng dang tay) với một vạch 一 ở trên đầu; chữ hội ý chỉ phần trên đầu người, tức 'bầu trời'. Wiktionary cũng nêu khả năng hình thanh (大 nghĩa + 丁 âm) nhưng cách hội ý phổ biến hơn cho người học.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bầu trời hoặc đóng vai trò lượng từ chỉ thời gian ngày trong câu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
天 vừa nghĩa 'trời' vừa là lượng từ chỉ 'ngày'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'thiên' là trời: hình người 大 với một vạch 一 trên đỉnh đầu — cái cao nhất phía trên người chính là bầu trời.
Gương Hán-Việt
'thiên' trong 'thiên nhiên', 'thiên đường', 'thiên tài'.
Mở khoá kiến thức
Biết 天 mở khóa 'thiên nhiên', 'thiên đường', 'thiên tài' và cách nói ngày (今天, 明天).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 天 vẽ một người đứng nhìn thẳng (大) với phần đầu được nhấn mạnh bằng khối vuông hoặc vạch ngang. Có hai cách phân tích: hội ý (大 'người' + 上 'phía trên') chỉ phần trên đỉnh đầu, hoặc hình thanh (大 biểu nghĩa + 丁 biểu âm). Nghĩa gốc 'đỉnh đầu' rồi mở rộng thành 'bầu trời, trời'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
- 明天我不上班。
Ngày mai tôi không đi làm.
- 天很蓝。
Bầu trời rất xanh.
- 我休息了三天。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.