Từ vựng tiếng Trung
tiān

Nghĩa tiếng Việt

trời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

天 = 大 (Đại, hình người đứng dang tay) với một vạch 一 ở trên đầu; chữ hội ý chỉ phần trên đầu người, tức 'bầu trời'. Wiktionary cũng nêu khả năng hình thanh (大 nghĩa + 丁 âm) nhưng cách hội ý phổ biến hơn cho người học.

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'thiên' là trời: hình người 大 với một vạch 一 trên đỉnh đầu — cái cao nhất phía trên người chính là bầu trời.

Gương Hán-Việt

'thiên' trong 'thiên nhiên', 'thiên đường', 'thiên tài'.

Mở khoá kiến thức

Biết 天 mở khóa 'thiên nhiên', 'thiên đường', 'thiên tài' và cách nói ngày (今天, 明天).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

天 oracle 1天 oracle 2
Giáp cốt văn
天 bronze 1天 bronze 2
Kim văn
天 silk 1
Bạch thư
天 seal 1
Tiểu triện
天 kaishu 1
Khải thư

Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 天 vẽ một người đứng nhìn thẳng (大) với phần đầu được nhấn mạnh bằng khối vuông hoặc vạch ngang. Có hai cách phân tích: hội ý (大 'người' + 上 'phía trên') chỉ phần trên đỉnh đầu, hoặc hình thanh (大 biểu nghĩa + 丁 biểu âm). Nghĩa gốc 'đỉnh đầu' rồi mở rộng thành 'bầu trời, trời'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chỉ khác vị trí nét ngang, 夫 nhô lên trên

  • 天 là 大 thêm một vạch trên, rất dễ thiếu nét

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.