Từ vựng tiếng Trung
jīn*tiān今
天
Nghĩa tiếng Việt
hôm nay
2 chữ8 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
今
Bộ: 人 (người)
4 nét
天
Bộ: 大 (lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 今 có bộ 人 thể hiện hình dáng người, kết hợp với phần phía trên giống như một cái mũ, có thể liên tưởng đến người mặc trang phục hiện tại.
- Chữ 天 bao gồm bộ 大 nghĩa là 'lớn' ở phía dưới và một nét ngang trên đỉnh, giống như bầu trời rộng lớn trên đầu chúng ta.
→ 今天 có nghĩa là 'hôm nay', kết hợp từ 'hiện tại' và 'bầu trời' để chỉ thời gian hiện tại trong ngày.
Từ ghép thông dụng
今天
hôm nay
今日
ngày hôm nay
今后
sau này, từ nay về sau