Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim thiên
Từng chữ
- 今kimnay, bây giờ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà từ chỉ thời gian phổ biến nhất. Có thể ghép với các từ chỉ thời gian trong ngày: 下午, 早上, 晚上. Lưu ý thanh điệu: jīn (thanh 1) + tiān (thanh 1). Trong khẩu ngữ có thể đọc nhanh thành 'jintian'.
Câu ví dụ
- 今天天气很好
Hôm nay thời tiết rất tốt
- 你今天做什么?
Hôm nay bạn làm gì?
- 我今天很忙
Hôm nay tôi rất bận
- 今天是星期一
Hôm nay là thứ hai
- 今天下午
chiều hôm nay
Kết hợp thường gặp
- 今天早上
sáng hôm nay
- 今天晚上
tối hôm nay
- 在今天
vào hôm nay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.