Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà từ chỉ thời gian phổ biến nhất. Có thể ghép với các từ chỉ thời gian trong ngày: 下午, 早上, 晚上. Lưu ý thanh điệu: jīn (thanh 1) + tiān (thanh 1). Trong khẩu ngữ có thể đọc nhanh thành 'jintian'.
Câu ví dụ
- 今天天气很好
Hôm nay thời tiết rất tốt
- 你今天做什么?
Hôm nay bạn làm gì?
- 我今天很忙
Hôm nay tôi rất bận
- 今天是星期一
Hôm nay là thứ hai
- 今天下午
chiều hôm nay
Kết hợp thường gặp
- 今天早上
sáng hôm nay
- 今天晚上
tối hôm nay
- 在今天
vào hôm nay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.