Từ vựng tiếng Trung
jīn

Nghĩa tiếng Việt

nay, bây giờ

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

今 là chữ hội ý: vẽ một chữ 曰 (nói) lật ngược, tức 亼 thêm nét ngang dưới — miệng lật ngược nghĩa "không nói". Không phải hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kim

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kim" — khoảnh khắc miệng khép lại ngay lúc này; 今 nghĩa là "nay, bây giờ".

Gương Hán-Việt

"kim" trong "kim cổ" (古今), "hiện kim"; "kim" nghĩa "nay" đối với "cổ" (xưa)

Mở khoá kiến thức

Biết 今 mở khoá "hôm nay" (今天), "năm nay" (今年), "cổ kim" (古今).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

今 oracle 1
Giáp cốt văn
今 bronze 1
Kim văn
今 silk 1
Bạch thư
今 bigseal 1
Đại triện
今 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 今 là chữ hội ý — vẽ chữ 曰 ("nói") lật ngược, do đó là 亼 có thêm nét ngang dưới, miệng lật ngược mang nghĩa "không nói". Một thuyết khác cho rằng nó vẽ vật gì đó ngậm trong miệng, có thể là chữ gốc của 噤 hoặc 吟.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天是星期一。jīntiān shì xīngqīyī. thanh 1

    Hôm nay là thứ Hai.

  • 今年我十八岁。jīnnián wǒ shíbā suì. thanh 1

    Năm nay tôi mười tám tuổi.

  • 今天天气很好。jīntiān tiānqì hěn hǎo. thanh 1

    Hôm nay thời tiết rất đẹp.

  • 我们今天吃饭。wǒmen jīntiān chī fàn. thanh 3

    Hôm nay chúng ta ăn cơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng phần trên giống, 今 không có chấm/nét dưới như 令

  • cùng âm jīn, 今 là phần âm trong 金

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.