Nghĩa tiếng Việt
nay, bây giờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
今 là chữ hội ý: vẽ một chữ 曰 (nói) lật ngược, tức 亼 thêm nét ngang dưới — miệng lật ngược nghĩa "không nói". Không phải hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kim
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kim" — khoảnh khắc miệng khép lại ngay lúc này; 今 nghĩa là "nay, bây giờ".
Gương Hán-Việt
"kim" trong "kim cổ" (古今), "hiện kim"; "kim" nghĩa "nay" đối với "cổ" (xưa)
Mở khoá kiến thức
Biết 今 mở khoá "hôm nay" (今天), "năm nay" (今年), "cổ kim" (古今).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 今 là chữ hội ý — vẽ chữ 曰 ("nói") lật ngược, do đó là 亼 có thêm nét ngang dưới, miệng lật ngược mang nghĩa "không nói". Một thuyết khác cho rằng nó vẽ vật gì đó ngậm trong miệng, có thể là chữ gốc của 噤 hoặc 吟.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天是星期一。
Hôm nay là thứ Hai.
- 今年我十八岁。
Năm nay tôi mười tám tuổi.
- 今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
- 我们今天吃饭。
Hôm nay chúng ta ăn cơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.