Nghĩa tiếng Việt
lệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
Âm Hán Việt
lệnh, linh, lịnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 5 nét
令 gồm phần trên hình cái miệng há (phát lời) và phần dưới hình một người quỳ tiếp nhận. Đây là chữ hội ý: kẻ trên ra lời, kẻ dưới quỳ nghe — chính là 'ra lệnh'. So sánh với 兄 cũng có miệng há trên để truyền ý sai bảo.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ kiêm ngữ mang nghĩa khiến cho ai đó thế nào hoặc làm danh từ chỉ mệnh lệnh.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lìng/nguyên nhân, làm
- /lìng/mệnh lệnh
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lệnh, linh, lịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lệnh': một cái miệng há (亽) ở trên, một người quỳ (龴) ở dưới — đó là cảnh ra 'lệnh'.
Gương Hán-Việt
'Lệnh' trong mệnh lệnh, hiệu lệnh, ra lệnh, tư lệnh, hạ lệnh, khẩu lệnh.
Mở khoá kiến thức
Biết 令 mở khoá 命令 (mệnh lệnh), 司令 (tư lệnh), 下令 (hạ lệnh), 口令 (khẩu lệnh), 指令 (chỉ lệnh), 夏令营 (trại hè).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 令 là chữ hội ý từ thời giáp cốt: phía trên là hình cái miệng há ra (truyền lời), phía dưới là một người đang quỳ (kẻ thụ lệnh). Cấu trúc này diễn đạt trực tiếp nghĩa 'ra lệnh, hiệu lệnh'. So sánh với 兄 — cũng có miệng há trên cùng nét người, mang cùng tinh thần truyền ý sai bảo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他下了一个命令。
Ông ấy đã ra một mệnh lệnh.
- 请告诉我口令。
Xin cho tôi biết khẩu lệnh.
- 他是部队的司令。
Ông ấy là tư lệnh đơn vị.
- 孩子们去夏令营了。
Bọn trẻ đã đi trại hè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.