Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

tuổi tác

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龄 (giản thể của 齡) = 齿 (Xỉ, răng) + 令 (Lệnh, biểu âm). Chữ hình thanh: xưa đếm tuổi của ngựa / người qua hàm răng — nghĩa 'tuổi tác, năm tuổi'.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Linh': nhìn hàm răng (齿) ra lệnh (令) đoán tuổi — đó là 'linh', là tuổi tác.

Gương Hán-Việt

'Linh' trong niên linh (tuổi tác); thường dùng trong từ ghép như 年龄 (niên linh), 高龄 (cao linh).

Mở khoá kiến thức

Biết 龄 mở khóa 年龄 (niên linh / tuổi), 高龄 (cao linh / tuổi cao), 学龄 (học linh / tuổi đi học), 工龄 (công linh / thâm niên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龄 bigseal 1
Đại triện
龄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 齡 là chữ hình thanh: 齒 biểu nghĩa (răng — chỉ tuổi), 令 biểu âm. Ngày xưa người ta đếm tuổi ngựa qua răng, nên 'răng' gắn với 'tuổi'. Nghĩa 'tuổi tác'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你的年龄是多少?nǐ de niánlíng shì duōshǎo? thanh 3

    Tuổi của bạn là bao nhiêu?

  • 他是高龄老人。tā shì gāolíng lǎorén. thanh 1

    Ông ấy là người cao tuổi.

  • 孩子已经到了学龄。háizi yǐjīng dào le xuélíng. thanh 2

    Đứa trẻ đã đến tuổi đi học.

  • 请填写你的年龄。qǐng tiánxiě nǐ de niánlíng. thanh 3

    Vui lòng điền tuổi của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 令 là biểu âm; 令 là 'lệnh', 龄 là 'linh'

  • cùng phần 令; 岭 là 'lĩnh' (đỉnh núi), 龄 là 'linh'

  • cùng phần 令; 领 là 'lĩnh' (cổ áo, dẫn), 龄 là 'linh'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.