Từ vựng tiếng Trung
kěn

Nghĩa tiếng Việt

nhằn xương, gặm xương

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龈 là giản thể của 齦. Chữ phồn thể 齦 = 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng) + 斤 (Cân, biểu âm: jīn → yín); chữ hình thanh. Bộ 齒/齿 cho biết liên quan đến răng, 斤 chỉ âm đọc.

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": nướu ngân (ngân — bạc trắng) bao quanh chân răng — 牙龈 là lợi răng, dễ bị viêm khi không vệ sinh tốt.

Gương Hán-Việt

ngân — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong thuật ngữ y tế qua 牙龈 (nướu răng).

Mở khoá kiến thức

Biết 龈 giúp đọc thuật ngữ nha khoa: 牙龈 (nướu/lợi răng), 龈炎 (viêm lợi), 牙龈出血 (chảy máu nướu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龈 seal 1
Tiểu triện
龈 liushutong 1
Lục thư thông

龈 là giản thể của 齦. Chữ phồn thể 齦 = 齒 (xỉ — răng) là thành phần biểu nghĩa, 斤 (cân — chiếc rìu) là thành phần biểu âm. 龈 chỉ lợi răng (nướu) — phần mô mềm bao quanh chân răng. Thường gặp trong thuật ngữ nha khoa: 牙龈 (lợi/nướu răng). Glyph tiểu triện và lục thư thông xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的牙龈发炎了。Tā de yáyín fāyán le. thanh 1

    Nướu răng của anh ấy bị viêm rồi.

  • 刷牙时注意不要伤到牙龈。Shuā yá shí zhùyì bù yào shāng dào yáyín. thanh 1

    Khi đánh răng chú ý đừng làm tổn thương nướu.

  • 健康的牙龈是粉红色的。Jiànkāng de yáyín shì fěnhóngsè de. thanh 4

    Nướu răng khoẻ mạnh có màu hồng nhạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yín/ngân, tự dạng khác, nghĩa khác (bạc)

  • cùng bộ 齿, nghĩa gần (sâu răng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.