Nghĩa tiếng Việt
bờ, biên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垠 là chữ hình thanh (psc): 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 艮 (Cấn, biểu âm, cho âm yín). Nghĩa: bờ, biên giới đất — ranh giới tự nhiên như bờ sông, bờ vách núi.
Hán-Việt: hằn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hằn": 垠 — đất (土) có bờ (艮=cứng rắn như đá), "hằn" như "không có hằn" (无垠) — bờ bãi vô tận.
Gương Hán-Việt
"Hằn" ít dùng độc lập; "vô hằn" (无垠) đôi khi gặp trong thơ Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 垠 giúp đọc 无垠 (vô hằn — bao la vô tận), 八垠 (bát hằn — tám phương trời đất) trong thơ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 垠 là chữ hình thanh: bộ 土 (đất, biểu nghĩa) + 艮 (biểu âm). Nghĩa: ranh giới, bờ, đê. Xuất hiện phổ biến trong từ 无垠 (vô hằn — vô tận, bao la) và trong thơ văn miêu tả địa hình. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一望无垠的大草原令人心旷神怡。
Thảo nguyên bao la bất tận khiến tâm hồn thư thái.
- 无垠的大海,波涛汹涌。
Biển khơi bao la, sóng cuộn dâng.
- 天地无垠,万物生息。
Đất trời bao la, muôn vật sinh sôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.