Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

bờ, biên

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垠 là chữ hình thanh (psc): 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 艮 (Cấn, biểu âm, cho âm yín). Nghĩa: bờ, biên giới đất — ranh giới tự nhiên như bờ sông, bờ vách núi.

Hán-Việt: hằn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hằn": 垠 — đất (土) có bờ (艮=cứng rắn như đá), "hằn" như "không có hằn" (无垠) — bờ bãi vô tận.

Gương Hán-Việt

"Hằn" ít dùng độc lập; "vô hằn" (无垠) đôi khi gặp trong thơ Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 垠 giúp đọc 无垠 (vô hằn — bao la vô tận), 八垠 (bát hằn — tám phương trời đất) trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垠 seal 1
Tiểu triện
垠 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 垠 là chữ hình thanh: bộ 土 (đất, biểu nghĩa) + 艮 (biểu âm). Nghĩa: ranh giới, bờ, đê. Xuất hiện phổ biến trong từ 无垠 (vô hằn — vô tận, bao la) và trong thơ văn miêu tả địa hình. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一望无垠的大草原令人心旷神怡。yī wàng wú yín de dà cǎoyuán lìng rén xīnkuàngshényí. thanh 1

    Thảo nguyên bao la bất tận khiến tâm hồn thư thái.

  • 无垠的大海,波涛汹涌。wú yín de dà hǎi, bōtāo xiōngyǒng. thanh 2

    Biển khơi bao la, sóng cuộn dâng.

  • 天地无垠,万物生息。tiāndì wú yín, wànwù shēngxī. thanh 1

    Đất trời bao la, muôn vật sinh sôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yín; 银 nghĩa là bạc (kim loại) — rất phổ biến

  • biểu âm của 垠; 艮 là một trong Bát quái (quẻ Cấn) — dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.