Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
因 = 囗 (Vi, biểu hình: tấm chiếu/đệm) bao quanh 大 (Đại, biểu hình: người); chữ hội ý – người nằm trên chiếu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yīn/nguyên nhân; lý do
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": người 大 nằm trên chiếu 囗 – mọi việc xảy ra đều phải “dựa vào” một cái gì; cái cớ làm ra việc chính là 因 (nguyên nhân).
Gương Hán-Việt
“nhân” trong nguyên nhân, nhân vì, nhân quả, nhân tiện.
Mở khoá kiến thức
Biết 因 mở khoá 因为, 原因, 因此, 因素, 因而.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
因 là chữ hội ý: 囗 vẽ tấm chiếu/đệm bao quanh, 大 vẽ người nằm dang tay trên đó. Đây là dạng gốc của 裀 “tấm đệm” hoặc 茵 “tấm lót”. Người luôn cần dựa vào chiếu để nằm, nên 因 chuyển nghĩa thành “nương theo, dựa vào” rồi “nguyên do, nguyên nhân”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 因为下雨,我没去。
Vì trời mưa nên tôi không đi.
- 这是主要原因。
Đây là nguyên nhân chính.
- 因此我不能去。
Vì vậy tôi không thể đi.
- 他因病请假。
Anh ấy xin nghỉ vì bệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.