Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ chỉ phương pháp, tác dụng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhân nhân nhi dị
Từng chữ
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 人nhânngười
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng cuối câu hoặc làm vị ngữ; tương tự 因地制宜 (tùy địa mà ứng) và 因材施教 (dạy tùy tài năng).
Câu ví dụ
- 学习方法因人而异
Phương pháp học tập tùy người mà khác nhau
- 对药物的反应因人而异
Phản ứng với thuốc tùy từng người mà khác
- 喜欢的口味因人而异
Khẩu vị ưa thích tùy người mà khác nhau
- 这个建议是否有效因人而异
Lời khuyên này có hiệu quả hay không tùy từng người
Kết hợp thường gặp
- 效果因人而异
hiệu quả tùy người mà khác
- 情况因人而异
tình huống tùy người mà khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.