Từ vựng tiếng Trung
yīn
rén
ér

Nghĩa tiếng Việt

Nhân-nhân-nhi-dị — tùy người mà khác nhau; không đồng nhất mà phụ thuộc vào từng cá nhân. Dùng để nói điều gì đó không có một đáp án duy nhất.

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (mà, nhưng mà)

6 nét

Bộ: (hai tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường đứng cuối câu hoặc làm vị ngữ; tương tự 因地制宜 (tùy địa mà ứng) và 因材施教 (dạy tùy tài năng).

Câu ví dụ

  • 学习方法因人而异Xuéxí fāngfǎ yīn rén ér yì thanh 2

    Phương pháp học tập tùy người mà khác nhau

  • 对药物的反应因人而异Duì yàowù de fǎnyìng yīn rén ér yì thanh 4

    Phản ứng với thuốc tùy từng người mà khác

  • 喜欢的口味因人而异Xǐhuān de kǒuwèi yīn rén ér yì thanh 3

    Khẩu vị ưa thích tùy người mà khác nhau

  • 这个建议是否有效因人而异Zhège jiànyì shìfǒu yǒuxiào yīn rén ér yì thanh 4

    Lời khuyên này có hiệu quả hay không tùy từng người

Kết hợp thường gặp

  • 效果因人而异xiàoguǒ yīn rén ér yì thanh 4

    hiệu quả tùy người mà khác

  • 情况因人而异qíngkuàng yīn rén ér yì thanh 2

    tình huống tùy người mà khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.