Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
rén

Nghĩa tiếng Việt

lòng thương người; nhân trong hạt; tê liệt

Âm Hán Việt

nhân

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 仁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

仁 = 亻 (Nhân, biểu âm) + 二 (Nhị, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 亻 cho âm, 二 chỉ quan hệ giữa hai người. Nhiều học giả cũng diễn giải theo hội ý: nhân ái là đức tính giữa người với người (二 = quan hệ liên nhân).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ lòng nhân ái hoặc phần nhân bên trong của các loại hạt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": người (亻) với người (二 = hai) — lòng nhân ái, tình thương giữa con người với nhau.

Gương Hán-Việt

"nhân" trong "nhân ái", "nhân đức", "nhân nghĩa" — tiếng Việt dùng rộng rãi trong triết học và đạo đức.

Mở khoá kiến thức

Biết 仁 mở khoá: 仁慈 (nhân từ), 仁义 (nhân nghĩa), 仁爱 (nhân ái), 同仁 (đồng nhân, đồng nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 仁 gồm 人 (người, biểu âm) + 二 (hai, biểu nghĩa). Nghĩa: đức nhân ái, lòng thương yêu con người. Đây là đức hạnh trung tâm trong Nho giáo — mối quan hệ nhân ái giữa người với người (二 chỉ sự tương quan giữa hai người). Hạt nhân của tư tưởng Khổng Tử.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个仁慈的人。tā shì yīgè réncí de rén. thanh 1

    Anh ấy là người nhân từ.

  • 仁义道德是中华文化的核心。rényì dàodé shì zhōnghuá wénhuà de héxīn. thanh 2

    Nhân nghĩa đạo đức là cốt lõi văn hoá Trung Hoa.

  • 医者仁心。yīzhě rénxīn. thanh 1

    Người thầy thuốc có tấm lòng nhân ái.

  • 公司同仁共同努力。gōngsī tóngrén gòngtóng nǔlì. thanh 1

    Các đồng nghiệp trong công ty cùng nhau nỗ lực.

  • 孔子思想的核心是‘仁’。Kǒngzǐ sīxiǎng de héxīn shì 'rén'. thanh 3

  • 他是一个有仁爱之心的人。Tā shì yīgè yǒu rén'ài zhī xīn de rén. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rèn gần, cùng bộ 亻, nghĩa nhận biết

  • thành phần âm của 仁, dễ viết thiếu nét 二

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.