Nghĩa tiếng Việt
lòng thương người; nhân trong hạt; tê liệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仁 = 亻 (Nhân, biểu âm) + 二 (Nhị, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 亻 cho âm, 二 chỉ quan hệ giữa hai người. Nhiều học giả cũng diễn giải theo hội ý: nhân ái là đức tính giữa người với người (二 = quan hệ liên nhân).
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": người (亻) với người (二 = hai) — lòng nhân ái, tình thương giữa con người với nhau.
Gương Hán-Việt
"nhân" trong "nhân ái", "nhân đức", "nhân nghĩa" — tiếng Việt dùng rộng rãi trong triết học và đạo đức.
Mở khoá kiến thức
Biết 仁 mở khoá: 仁慈 (nhân từ), 仁义 (nhân nghĩa), 仁爱 (nhân ái), 同仁 (đồng nhân, đồng nghiệp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仁 gồm 人 (người, biểu âm) + 二 (hai, biểu nghĩa). Nghĩa: đức nhân ái, lòng thương yêu con người. Đây là đức hạnh trung tâm trong Nho giáo — mối quan hệ nhân ái giữa người với người (二 chỉ sự tương quan giữa hai người). Hạt nhân của tư tưởng Khổng Tử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个仁慈的人。
Anh ấy là người nhân từ.
- 仁义道德是中华文化的核心。
Nhân nghĩa đạo đức là cốt lõi văn hoá Trung Hoa.
- 医者仁心。
Người thầy thuốc có tấm lòng nhân ái.
- 公司同仁共同努力。
Các đồng nghiệp trong công ty cùng nhau nỗ lực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.