Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
rèn刃

Nghĩa tiếng Việt

mũi nhọn

Âm Hán Việt

nhận

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 刃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
刀
Số nét
3 nét

刃 là chữ chỉ sự (指事): lấy chữ 刀 (dao) rồi thêm nét nhấn (丿) vào phần lưỡi để chỉ rõ 'đây là lưỡi dao'. Không phải hình thanh, không phải hội ý — đây là phương pháp biểu ý bằng dấu hiệu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Làm danh từ chỉ phần sắc bén của dao kéo hoặc làm động từ với nghĩa giết bằng dao.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhận": dao (刀) với nét chấm trên lưỡi — nét đó chính là nhận, lưỡi sắc bén.

Gương Hán-Việt

nhận trong 刃具 (nhận cụ — dụng cụ có lưỡi sắc) và 刀刃 (đao nhận — lưỡi dao)

Mở khoá kiến thức

Biết 刃 mở khoá: 刀刃 (lưỡi dao), 白刃 (lưỡi kiếm trần), 刃具 (dụng cụ cắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刃 oracle 1
oracle
刃 bronze 1
bronze
刃 seal 1
seal
刃 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 刃 là chữ chỉ sự (指事): một con dao (刀) với nét nhấn đánh dấu vào lưỡi sắc. Nghĩa gốc: lưỡi dao; mở rộng sang 'sắc bén' và 'giết chóc bằng lưỡi dao'. Xuất hiện từ giáp cốt văn với cấu trúc đơn giản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 刀

    刃 được tạo ra từ 刀, chỉ khác nét nhấn lưỡi

  • 忍

    cùng âm rěn, có chứa 刃 bên trên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.