Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

xâu kim (xỏ chỉ vào kim)

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纫 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ anchor. Chữ chứa bộ 纟 (mịch — sợi tơ/chỉ), chỉ hành động xỏ kim (穿针引线), khâu vá. Thấy hình trong bạch thư (silk manuscripts). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Hán-Việt: nhẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫn": sợi chỉ (纟) nhẫn nại xỏ vào kim — 纫 là xỏ chỉ vào kim, công việc đòi hỏi sự nhẫn nại và khéo léo; từ đó có 缝纫 (may vá), 缝纫机 (máy may).

Gương Hán-Việt

nhẫn (纫) — trong Hán-Việt: 缝纫 (phùng nhẫn — may vá), 感纫 (cảm nhẫn — biết ơn, văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 纫 mở khoá: 缝纫 (phùng nhẫn — may vá), 缝纫机 (máy may), 纫佩 (nhẫn bội — đeo vào người, ẩn dụ ghi nhớ ơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纫 silk 1
Bạch thư

纫 (nhẫn/rèn), dạng cổ 紉: chứa bộ 糸/纟 (sợi chỉ). Wiktionary ghi: xỏ kim, khâu vá, và trong văn học cổ còn có nghĩa kính ngưỡng (佩服). Thấy hình trong bạch thư (silk texts). Phổ biến trong từ 缝纫 (phùng nhẫn — may vá), 缝纫机 (máy may).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她擅长缝纫,做了很多衣服。tā shàncháng féngrèn, zuò le hěn duō yīfu. thanh 1

    Cô ấy giỏi may vá, đã làm nhiều bộ quần áo.

  • 缝纫机是工厂里常见的设备。féngrèn jī shì gōngchǎng lǐ chángjiàn de shèbèi. thanh 2

    Máy may là thiết bị thường thấy trong nhà máy.

  • 请帮我把针纫一下。qǐng bāng wǒ bǎ zhēn rèn yīxià. thanh 3

    Làm ơn giúp tôi xỏ kim một cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rèn, nhưng 认 là nhận ra/thừa nhận

  • cùng âm rèn, 韧 là dẻo dai bền bỉ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.