Nghĩa tiếng Việt
gánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
任 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 壬 (Nhâm, biểu âm). Chữ hình thanh: người gánh vác việc, đảm nhận trách nhiệm — từ đó 'nhậm chức', 'nhiệm vụ', 'tin nhiệm'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rèn/phục vụ trong một vị trí
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhậm/Nhiệm': một người (亻) vác lên vai chữ 壬 (như cây đòn gánh) — đó là 'đảm nhận' nhiệm vụ.
Gương Hán-Việt
'Nhâm/Nhậm' trong nhậm chức, nhiệm vụ, tín nhiệm, đảm nhiệm, trách nhiệm.
Mở khoá kiến thức
Biết 任 mở khóa 任务 (nhiệm vụ), 责任 (trách nhiệm), 信任 (tín nhiệm), 担任 (đảm nhiệm), 任何 (bất kỳ), 上任 (nhậm chức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 任 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa 'người', 壬 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến gánh vác, đảm nhận; từ đó phát triển nghĩa 'phó thác, tin cậy, chức vụ, mặc cho'. Đã xuất hiện trong văn tự cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的任务。
Đây là nhiệm vụ của tôi.
- 我们要负责任。
Chúng ta phải chịu trách nhiệm.
- 我信任他。
Tôi tin tưởng anh ấy.
- 任何人都可以来。
Bất kỳ ai cũng có thể đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.