Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

có mang, có bầu

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妊 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 壬 (Nhăm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ chỉ sự liên quan đến phụ nữ; nghĩa là mang thai, có bầu.

Hán-Việt: nhậm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhậm": người phụ nữ (女) mang trách nhiệm nhậm (壬) — 妊 là có thai, mang bầu, thụ nhận sự sống mới.

Gương Hán-Việt

妊 xuất hiện trong 妊娠 (nhậm thần — thai kỳ, mang thai), 妊娠反应 (ốm nghén).

Mở khoá kiến thức

Biết 妊 mở khoá 妊娠 (rènshēn — thai kỳ, đang mang thai) và thuật ngữ sản khoa cơ bản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妊 oracle 1
Giáp cốt văn
妊 bronze 1妊 bronze 2妊 bronze 3
Kim văn
妊 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, 壬 biểu âm. 妊 chỉ trạng thái mang thai — xuất hiện từ giáp cốt văn với hình người phụ nữ mang bầu. Kim văn và tiểu triện còn lưu lại. Dùng trong thuật ngữ y tế: 妊娠 (nhăm thần — thai kỳ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她已经妊娠三个月了。Tā yǐjīng rènshēn sān gè yuè le. thanh 1

    Cô ấy đã mang thai được ba tháng.

  • 妊娠期间要注意营养。Rènshēn qījiān yào zhùyì yíngyǎng. thanh 4

    Trong thai kỳ cần chú ý dinh dưỡng.

  • 妊娠反应让她很不舒服。Rènshēn fǎnyìng ràng tā hěn bù shūfu. thanh 4

    Phản ứng thai nghén khiến cô ấy rất khó chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 妊, 壬 là can thứ 9 (Nhăm), còn 妊 là mang thai

  • cùng âm rèn, 任 là nhiệm vụ/họ Nhâm, 妊 là thai kỳ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.