Nghĩa tiếng Việt
nhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
认 là dạng giản thể của 認, chữ hình thanh: bộ 言 (viết 讠, biểu nghĩa: lời nói) + 人 (Nhân, biểu âm). Liên quan đến việc dùng lời để 'nhận biết, công nhận'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rèn/nhận ra, biết
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhận": Nhận (认) là dùng lời nói (讠) để xác nhận con người (人): 'nhận' là nhận ra, công nhận.
Gương Hán-Việt
'nhận' trong 'công nhận', 'thừa nhận', 'xác nhận'.
Mở khoá kiến thức
Biết 认 (nhận) mở khoá các từ công nhận, thừa nhận, phủ nhận.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 认 là dạng giản thể của 認 (giản hoá 訁→讠, 忍→人). Ở dạng hiện nay là chữ hình thanh: 言 (讠, lời nói) làm nghĩa phù, 人 làm thanh phù.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我认识他。
Tôi quen biết anh ấy.
- 你认识这个字吗?
Bạn biết chữ này không?
- 我们认识很多年了。
Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.
- 她认得回家的路。
Cô ấy nhận ra đường về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.