Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ và theo sau bởi một cụm chủ vị hoặc danh từ làm tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phủ nhận
Từng chữ
- 否phủkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
Tầng từ vựng
Động từ trang trọng, dùng trong tranh luận, pháp lý, báo chí. Mang sắc thái mạnh: hoàn toàn không thừa nhận. Ngược nghĩa: 承认 (thừa nhận), 确认 (xác nhận). Synonym: 否定 (phủ định), 反驳 (bác bỏ).
Câu ví dụ
- 他否认了这个消息。
- 没有人否认他的能力。
Kết hợp thường gặp
- 坚决否认
- 否认事实
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.