Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Denial Verb)Động từ trang trọng, dùng trong tranh luận, pháp lý, báo chí. Mang sắc thái mạnh: hoàn toàn không thừa nhận. Ngược nghĩa: 承认 (thừa nhận), 确认 (xác nhận). Synonym: 否定 (phủ định), 反驳 (bác bỏ).
Câu ví dụ
- 他否认了这个消息。
- 没有人否认他的能力。
Kết hợp thường gặp
- 坚决否认
- 否认事实
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.