Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là một cụm chủ vị hoặc một sự thật, sai lầm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thừa nhận
Từng chữ
- 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
Tầng từ vựng
Động từ kết quả (承 = tiếp nhận,认 = nhận). Chỉ việc đồng ý hoặc công nhận một sự việc là đúng hoặc có thật. Đối tượng thường là sự việc, hành vi hoặc lỗi lầm (承认错误 - thừa nhận sai lầm). Có thể thêm trạng thái程度 như 公开承认 (thừa nhận công khai), 勉强承认 (thừa nhận miễn cưỡng).
Câu ví dụ
- 他承认自己错了。
Anh ấy thừa nhận mình sai rồi.
- 大家都承认他的努力。
Mọi người đều công nhận sự nỗ lực của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 承认错误
thừa nhận sai lầm
- 公开承认
công khai thừa nhận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.