Từ vựng tiếng Trung
chéng*rèn承
认
Nghĩa tiếng Việt
thừa nhận
2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
承
Bộ: 手 (tay)
8 nét
认
Bộ: 讠 (lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 承: Mang ý nghĩa gánh vác, đảm nhận, liên quan đến tay (手) để thể hiện hành động.
- 认: Liên quan đến việc nhận biết, công nhận, nằm dưới sự ảnh hưởng của lời nói (讠), thể hiện qua việc xác nhận bằng lời.
→ 承认 có nghĩa là công nhận, thừa nhận một điều gì đó với sự hiểu biết và trách nhiệm.
Từ ghép thông dụng
承认错误
thừa nhận sai lầm
承认事实
thừa nhận sự thật
不承认
không thừa nhận