Từ vựng tiếng Trung
gōng*rèn公
认
Nghĩa tiếng Việt
công nhận
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
认
Bộ: 讠 (lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 公: Có nghĩa là 'công cộng', 'chung', với bộ '八' ám chỉ sự chia đều, công bằng.
- 认: Bao gồm bộ '讠' (lời nói) và phần '刃' (lưỡi dao), ý chỉ việc nhận ra hoặc thừa nhận điều gì đó một cách rõ ràng, sắc bén.
→ 公认: Thừa nhận một cách công khai hoặc phổ biến.
Từ ghép thông dụng
公认
công nhận
公开
công khai
认识
nhận thức