Từ vựng tiếng Trung
rèn*hé

Nghĩa tiếng Việt

bất kỳ; bất cứ; nào

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

đại từ

Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để chỉ 'bất kỳ cái nào', thường đi với '都', '也'.

Câu ví dụ

  • 没有任何困难能阻止我们。Méiyǒu rènhé kùnnan néng zǔzhǐ wǒmen. thanh 2

    Không có khó khăn nào có thể ngăn cản chúng ta.

  • 你可以随时向我提出任何问题。Nǐ kěyǐ suíshí xiàng wǒ tíchā rènhé wèntí. thanh 3

    Bạn có thể đặt bất kỳ câu hỏi nào cho tôi bất cứ lúc nào.

Kết hợp thường gặp

  • 没有任何méiyǒu rènhé thanh 2

    không có bất kỳ

  • 任何时候rènhé shíhou thanh 4

    bất cứ lúc nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.