Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)

Âm Hán Việt

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 何 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

何 nguyên là chữ tượng hình (liushu p) trong giáp cốt văn: vẽ người vác đồ trên vai — dạng gốc của 荷 (gánh, mang). Đến kim văn dần thành chữ hình thanh (psc): 人 (亻) biểu nghĩa 'người' + 可 biểu âm. Hiện 何 chủ yếu dùng làm nghi vấn từ 'gì, sao, nào'.

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Phó từ副词

Chữ này thường làm đại từ nghi vấn đứng trước danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ trong văn ngôn.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hà": người (亻) hỏi (可 — 'có thể') — 'có thể là gì?', biến thành nghi vấn từ 'gì, sao, nào'.

Gương Hán-Việt

'Hà' trong 'hà cớ', 'hà tất', 'hà nhân', 'vô khả nại hà'.

Mở khoá kiến thức

Biết 何 mở khoá 任何 (nhậm hà, bất kỳ), 如何 (như hà, thế nào), 何必 (hà tất), 何况 (hà huống), 为何 (vi hà, tại sao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

何 oracle 1
Giáp cốt văn
何 bronze 1何 bronze 2何 bronze 3
Kim văn

Theo Wiktionary, 何 trong giáp cốt văn là chữ tượng hình vẽ một người vác đồ trên vai — đây vốn là dạng gốc của 荷 (gánh, mang). Vật được vác có thể là 戈 (qua, vũ khí), khiến chữ vừa là hội ý (人 + 戈) vừa là hình thanh. Đến kim văn, một số dạng đã đổi thành hình thanh 人 (biểu nghĩa) + 可 (biểu âm), và đây chính là dạng được kế thừa cho chữ 何 hiện đại. Nghĩa 'vác' về sau được viết riêng bằng 荷, còn 何 chuyển sang dùng làm nghi vấn từ 'gì, sao, nào'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • rèn thanh 4 thanh 2rén thanh 2dōu thanh 1 thanh 3 thanh 3lái. thanh 2

    Bất kỳ ai cũng có thể đến.

  • thanh 2 thanh 2xué thanh 2hǎo thanh 3hàn thanh 4yǔ? thanh 3?

    Làm thế nào để học tốt tiếng Trung?

  • thanh 2 thanh 4zhè thanh 4me thanh 5shēng thanh 1qì? thanh 4?

    Hà tất phải giận như vậy?

  • thanh 2lùn thanh 4 thanh 2 thanh 2 thanh 3dōu thanh 1yào thanh 4qù. thanh 4

    Dù thế nào tôi cũng phải đi.

  • 何必呢?Hébì ne? thanh 2

    Cần gì phải thế chứ?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 河 = 氵 + 可, tự dạng có 可 giống bên phải của 何, dễ nhầm

  • 荷 là chữ kế thừa nghĩa 'gánh, mang' từ 何, gần gũi cả tự dạng và nguồn gốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.