Nghĩa tiếng Việt
nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
何 nguyên là chữ tượng hình (liushu p) trong giáp cốt văn: vẽ người vác đồ trên vai — dạng gốc của 荷 (gánh, mang). Đến kim văn dần thành chữ hình thanh (psc): 人 (亻) biểu nghĩa 'người' + 可 biểu âm. Hiện 何 chủ yếu dùng làm nghi vấn từ 'gì, sao, nào'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hà": người (亻) hỏi (可 — 'có thể') — 'có thể là gì?', biến thành nghi vấn từ 'gì, sao, nào'.
Gương Hán-Việt
'Hà' trong 'hà cớ', 'hà tất', 'hà nhân', 'vô khả nại hà'.
Mở khoá kiến thức
Biết 何 mở khoá 任何 (nhậm hà, bất kỳ), 如何 (như hà, thế nào), 何必 (hà tất), 何况 (hà huống), 为何 (vi hà, tại sao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 何 trong giáp cốt văn là chữ tượng hình vẽ một người vác đồ trên vai — đây vốn là dạng gốc của 荷 (gánh, mang). Vật được vác có thể là 戈 (qua, vũ khí), khiến chữ vừa là hội ý (人 + 戈) vừa là hình thanh. Đến kim văn, một số dạng đã đổi thành hình thanh 人 (biểu nghĩa) + 可 (biểu âm), và đây chính là dạng được kế thừa cho chữ 何 hiện đại. Nghĩa 'vác' về sau được viết riêng bằng 荷, còn 何 chuyển sang dùng làm nghi vấn từ 'gì, sao, nào'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 任何人都可以来。
Bất kỳ ai cũng có thể đến.
- 如何学好汉语?
Làm thế nào để học tốt tiếng Trung?
- 何必这么生气?
Hà tất phải giận như vậy?
- 无论如何我都要去。
Dù thế nào tôi cũng phải đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.