Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa为何 là dạng văn ngôn của 为什么 (wèishénme), thường dùng trong văn viết, báo chí, câu hỏi trang trọng. Trong khẩu ngữ thông thường nên dùng 为什么. 为何 nghe trang trọng và ngắn gọn hơn.
Câu ví dụ
- 你为何不来参加昨天的会议?
Tại sao bạn không đến tham dự cuộc họp hôm qua?
- 她为何突然离开了公司?
Tại sao cô ấy đột ngột rời công ty?
- 请说明为何做出这个决定
Vui lòng giải thích lý do tại sao đưa ra quyết định này
- 人们想知道事故为何发生
Mọi người muốn biết tai nạn xảy ra vì lý do gì
Kết hợp thường gặp
- 不知为何
không biết tại sao, chẳng hiểu vì sao
- 究竟为何
rốt cuộc là tại sao
- 为何如此
tại sao lại như vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.