Từ vựng tiếng Trung
wèi*hé

Nghĩa tiếng Việt

tại sao, vì sao (hỏi lý do); dạng trang trọng/văn viết của 为什么

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

为何 là dạng văn ngôn của 为什么 (wèishénme), thường dùng trong văn viết, báo chí, câu hỏi trang trọng. Trong khẩu ngữ thông thường nên dùng 为什么. 为何 nghe trang trọng và ngắn gọn hơn.

Câu ví dụ

  • 你为何不来参加昨天的会议?Nǐ wèihé bù lái cānjiā zuótiān de huìyì? thanh 3

    Tại sao bạn không đến tham dự cuộc họp hôm qua?

  • 她为何突然离开了公司?Tā wèihé tūrán líkāi le gōngsī? thanh 1

    Tại sao cô ấy đột ngột rời công ty?

  • 请说明为何做出这个决定Qǐng shuōmíng wèihé zuòchū zhège juédìng thanh 3

    Vui lòng giải thích lý do tại sao đưa ra quyết định này

  • 人们想知道事故为何发生Rénmen xiǎng zhīdào shìgù wèihé fāshēng thanh 2

    Mọi người muốn biết tai nạn xảy ra vì lý do gì

Kết hợp thường gặp

  • 不知为何bù zhī wèihé thanh 4

    không biết tại sao, chẳng hiểu vì sao

  • 究竟为何jiùjìng wèihé thanh 4

    rốt cuộc là tại sao

  • 为何如此wèihé rúcǐ thanh 4

    tại sao lại như vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.