Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn học, thơ ca — trang trọng hơn 哪里 (nǎlǐ) và 哪儿 (nǎr) trong đời thường. Hay gặp trong văn xuôi, thơ, lời bài hát.
Câu ví dụ
- 不知何处传来一阵笑声
Không biết từ đâu vọng đến tiếng cười
- 你从何处来,要去何处
Anh từ nơi nào đến, và định đi về đâu
- 此去何处是归途
Ra đi như thế này, con đường trở về là nơi nào?
- 君问归期未有期,此地何处是他乡
Anh hỏi ngày về vẫn chưa định, nơi này biết đâu là đất khách
Kết hợp thường gặp
- 从何处来
từ đâu đến
- 去往何处
đi về đâu
- 不知何处
không biết ở đâu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.