Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc thơ ca để hỏi về địa điểm, tương đương với nả lý trong khẩu ngữ
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
hà xứ
Từng chữ
- 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
- 处xứnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn học, thơ ca — trang trọng hơn 哪里 (nǎlǐ) và 哪儿 (nǎr) trong đời thường. Hay gặp trong văn xuôi, thơ, lời bài hát.
Câu ví dụ
- 不知何处传来一阵笑声
Không biết từ đâu vọng đến tiếng cười
- 你从何处来,要去何处
Anh từ nơi nào đến, và định đi về đâu
- 此去何处是归途
Ra đi như thế này, con đường trở về là nơi nào?
- 君问归期未有期,此地何处是他乡
Anh hỏi ngày về vẫn chưa định, nơi này biết đâu là đất khách
Kết hợp thường gặp
- 从何处来
từ đâu đến
- 去往何处
đi về đâu
- 不知何处
không biết ở đâu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.