Từ vựng tiếng Trung
rú*hé

Nghĩa tiếng Việt

như thế nào; bằng cách nào

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

cụm từ hỏi

Dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn '怎么'. Hỏi về phương pháp hoặc cách thức.

Câu ví dụ

  • 我该如何解决这个问题?Wǒ rùihé jiějué zhège wèntí? thanh 3

    Tôi nên giải quyết vấn đề này như thế nào?

  • 你知道如何做这道菜吗?Nǐ zhīdào rúhé zuò zhè dào cài ma? thanh 3

    Bạn có biết cách làm món này không?

Kết hợp thường gặp

  • 如何做rúhé zuò thanh 2

    làm như thế nào

  • 如何看待rúhé kàndài thanh 2

    nhìn nhận như thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.