Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
hé*bì

Nghĩa tiếng Việt

Tại sao?

Âm Hán Việt

hà tất

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ trong câu hỏi tu từ để biểu thị ý nghĩa không cần thiết phải làm gì đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hà tất

Từng chữ

  • nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
  • tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: Tại sao?

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4zhǐ thanh 3shì thanh 4 thanh 2jiàn thanh 4xiǎo thanh 3shì thanh 4 thanh 3 thanh 2 thanh 4shēng thanh 1 thanh 4ne. thanh 5

    Đây chỉ là một việc nhỏ, bạn hà tất phải tức giận chứ?

  • thanh 4rán thanh 2 thanh 4 thanh 2shì thanh 4 thanh 2 thanh 4miǎn thanh 3qiǎng thanh 3zài thanh 4 thanh 4qǐ. thanh 3

    Đã không phù hợp thì hà tất phải gượng ép ở bên nhau.

  • thanh 3 thanh 2 thanh 4wèi thanh 4le thanh 5zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4 thanh 4 thanh 4pǎo thanh 3 thanh 2tàng. thanh 4

    Bạn hà tất phải vì chuyện này mà cất công chạy một chuyến.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.