Từ vựng tiếng Trung
hé*bì何
必
Nghĩa tiếng Việt
Tại sao?
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
何
Bộ: 亻 (người)
7 nét
必
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '何' bao gồm bộ '亻' chỉ người và phần '可' có nghĩa là có thể.
- Chữ '必' có bộ '心' chỉ cảm xúc, tâm lý, thể hiện sự chắc chắn, cần thiết.
→ Cụm từ '何必' có nghĩa là 'tại sao phải', thể hiện sự không cần thiết.
Từ ghép thông dụng
何必
tại sao phải; không cần thiết
何时
khi nào
必然
tất nhiên, không thể tránh khỏi