Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ trong câu hỏi tu từ để biểu thị ý nghĩa không cần thiết phải làm gì đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hà tất
Từng chữ
- 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
- 必tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: Tại sao?
Câu ví dụ
- 这只是一件小事你何必生气呢。
Đây chỉ là một việc nhỏ, bạn hà tất phải tức giận chứ?
- 既然不合适何必勉强在一起。
Đã không phù hợp thì hà tất phải gượng ép ở bên nhau.
- 你何必为了这件事特意跑一趟。
Bạn hà tất phải vì chuyện này mà cất công chạy một chuyến.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.