Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

tất yếu, ắt, nhất định; cần phải

Âm Hán Việt

tất

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 必 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

必 nhiều khả năng là chữ tượng hình vẽ cái cán (handle) của các binh khí như 戊, 戈, 戉 khi viết riêng, sau đó thêm hai nét trang trí ở hai bên. Là chữ giả tá cho nghĩa 'tất, ắt'. Lưu ý: dù tự dạng giống 心 (tâm), nhưng theo kim văn 必 không liên quan đến 心.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để khẳng định tính tất yếu.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nhất định

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất" = ắt, nhất định. Nhớ: 必 trông như 心 (trái tim) bị một đường gạch chéo — điều gì 'tất phải' xảy ra thì khắc trong tim, không thể chối.

Gương Hán-Việt

'Tất' trong tất yếu, tất nhiên, hà tất, vị tất, bất tất.

Mở khoá kiến thức

Biết 必 mở khoá 必须 (tất tu - phải), 必要 (tất yếu), 必然 (tất nhiên), 不必 (bất tất - không cần thiết), 何必 (hà tất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

必 bigseal 1
Đại triện
必 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 必 nhiều khả năng là chữ tượng hình (pictograph) vẽ phần cán (handle) của các loại binh khí cổ như 戊, 戈, 戉 khi nó được viết riêng; sau đó hai nét trang trí được thêm vào hai bên. Chữ này được dùng giả tá cho nghĩa 'tất, ắt, nhất định'. Mặc dù tự dạng hiện nay rất giống 心 (tâm), nhưng theo các bản kim văn thì 必 không liên quan đến 心.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你必须早点睡。nǐ bìxū zǎodiǎn shuì. thanh 3

    Bạn phải ngủ sớm hơn.

  • 这是必要的。zhè shì bìyào de. thanh 4

    Điều này là cần thiết.

  • 你不必担心。nǐ búbì dānxīn. thanh 3

    Bạn không cần phải lo lắng.

  • 成功必然来自努力。chénggōng bìrán láizì nǔlì. thanh 2

    Thành công tất yếu đến từ nỗ lực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống 心 (chỉ thêm một phẩy chéo); thực ra không liên quan đến nhau

  • cùng âm 'bì' và Hán-Việt 'tất' (毕业 - tốt nghiệp), dễ nhầm về nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.