Nghĩa tiếng Việt
tất yếu, ắt, nhất định; cần phải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
必 nhiều khả năng là chữ tượng hình vẽ cái cán (handle) của các binh khí như 戊, 戈, 戉 khi viết riêng, sau đó thêm hai nét trang trí ở hai bên. Là chữ giả tá cho nghĩa 'tất, ắt'. Lưu ý: dù tự dạng giống 心 (tâm), nhưng theo kim văn 必 không liên quan đến 心.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bì/nhất định
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất" = ắt, nhất định. Nhớ: 必 trông như 心 (trái tim) bị một đường gạch chéo — điều gì 'tất phải' xảy ra thì khắc trong tim, không thể chối.
Gương Hán-Việt
'Tất' trong tất yếu, tất nhiên, hà tất, vị tất, bất tất.
Mở khoá kiến thức
Biết 必 mở khoá 必须 (tất tu - phải), 必要 (tất yếu), 必然 (tất nhiên), 不必 (bất tất - không cần thiết), 何必 (hà tất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 必 nhiều khả năng là chữ tượng hình (pictograph) vẽ phần cán (handle) của các loại binh khí cổ như 戊, 戈, 戉 khi nó được viết riêng; sau đó hai nét trang trí được thêm vào hai bên. Chữ này được dùng giả tá cho nghĩa 'tất, ắt, nhất định'. Mặc dù tự dạng hiện nay rất giống 心 (tâm), nhưng theo các bản kim văn thì 必 không liên quan đến 心.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你必须早点睡。
Bạn phải ngủ sớm hơn.
- 这是必要的。
Điều này là cần thiết.
- 你不必担心。
Bạn không cần phải lo lắng.
- 成功必然来自努力。
Thành công tất yếu đến từ nỗ lực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.