Từ vựng tiếng Trung
bì*dìng

Nghĩa tiếng Việt

tất định — chắc chắn, nhất định sẽ xảy ra; dùng để khẳng định điều gì đó là không thể tránh khỏi

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

5 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

必定 mạnh hơn 一定 (nhất định) và 肯定 (khẳng định). 必定 thường dùng để suy luận logic hoặc quy luật tự nhiên, trong khi 一定 thiên về ý chí chủ quan. Dùng nhiều trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 努力学习必定会有好结果Nǔlì xuéxí bìdìng huì yǒu hǎo jiéguǒ thanh 3

    Học tập chăm chỉ chắc chắn sẽ có kết quả tốt

  • 他必定知道这件事的真相Tā bìdìng zhīdào zhè jiàn shì de zhēnxiàng thanh 1

    Anh ấy chắc chắn biết sự thật của vụ này

  • 这种错误必定会带来严重后果Zhè zhǒng cuòwù bìdìng huì dàilái yánzhòng hòuguǒ thanh 4

    Sai lầm này chắc chắn sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng

  • 春天来了,花必定会开Chūntiān lái le, huā bìdìng huì kāi thanh 1

    Mùa xuân đến, hoa chắc chắn sẽ nở

Kết hợp thường gặp

  • 必定会bìdìng huì thanh 4

    chắc chắn sẽ

  • 必定如此bìdìng rúcǐ thanh 4

    chắc chắn là như vậy

  • 必定成功bìdìng chénggōng thanh 4

    chắc chắn thành công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.