Từ vựng tiếng Trung
bì*rán必
然
Nghĩa tiếng Việt
tất yếu
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
必
Bộ: 心 (trái tim)
5 nét
然
Bộ: 火 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 必 có bộ 心 (trái tim) ở trên, biểu thị cảm xúc hoặc sự cần thiết từ bên trong.
- Chữ 然 có bộ 火 (lửa) bên dưới, biểu thị sự hiển nhiên hoặc tự nhiên như lửa cháy.
→ 必然 có nghĩa là điều gì đó chắc chắn hoặc không thể tránh khỏi.
Từ ghép thông dụng
必然
tất nhiên
必需
cần thiết
必要
cần thiết