Từ vựng tiếng Trung
bì*xū

Nghĩa tiếng Việt

cần thiết

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

5 nét

Bộ: (mưa)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '必' có bộ '心' (trái tim), thể hiện sự cần thiết và tất yếu, như một điều gì đó cần phải có trong lòng.
  • Chữ '需' có bộ '雨' (mưa), thể hiện sự cần thiết của mưa đối với cây trồng.

Từ '必需' có nghĩa là những thứ cần thiết, không thể thiếu.

Từ ghép thông dụng

必须bìxū

nhất định phải

需求xūqiú

nhu cầu

必要bìyào

cần thiết