Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ để nhấn mạnh tầm quan trọng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tất bất khả, khắc thiểu, thiếu
Từng chữ
- 必tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
- 不bấtkhông, chẳng
- 可khả, khắccó thể
- 少thiểu, thiếukém, không đủ; trẻ tuổi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ nhấn mạnh tính thiết yếu, không thể thiếu.
Câu ví dụ
- 水是必不可少的
Nước là thiết yếu.
- 必不可少条件
điều kiện thiết yếu.
- 必不可少的部分
phần không thể thiếu.
- 必不可少的
thiết yếu, không thể thiếu
Kết hợp thường gặp
- 必不可少
thiết yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.