Từ vựng tiếng Trung
bì*yào必
要
Nghĩa tiếng Việt
cần thiết
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
必
Bộ: 心 (tâm)
5 nét
要
Bộ: 西 (phía tây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 必: Bên trên là một nét cong, biểu thị sự cần thiết và quyết tâm, kết hợp với 'tâm' để chỉ ý nghĩa của việc cần thiết.
- 要: Phần trên là 'tây', kết hợp với phần dưới là 'nữ', thể hiện ý nghĩa cần thiết trong nhiều hoàn cảnh.
→ Ý nghĩa chung là điều gì đó cần thiết, không thể thiếu.
Từ ghép thông dụng
必要
cần thiết
必须
phải
必然
tất nhiên