Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
bì*xū

Nghĩa tiếng Việt

phải

Âm Hán Việt

tất tu

2 chữ15 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị yêu cầu bắt buộc về mặt lý trí hoặc thực tế

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tất tu

Từng chữ

  • tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
  • tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ

Tầng từ vựng

Trợ từ chỉ sự tất yếu, buộc phải.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.