Từ vựng tiếng Trung
bì*jiāng

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn sẽ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm, trái tim)

5 nét

Bộ: (thốn, đơn vị đo chiều dài)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ chắc chắn sẽ.

Câu ví dụ

  • 这个必将很重要Zhège 必将 hěn zhòngyào thanh 4

    Chắc chắn sẽ này rất quan trọng

  • 他们必将了Tāmen 必将le thanh 1

    Họ đã chắc chắn sẽ

  • 关于必将Guānyú 必将 thanh 1

    Về chắc chắn sẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.