Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
bì*jiāng

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn sẽ

Âm Hán Việt

tất tương

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm, trái tim)

5 nét

Bộ: (thốn, đơn vị đo chiều dài)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tất tương

Từng chữ

  • tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
  • tươngcấp tướng, chỉ huy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ chắc chắn sẽ.

Câu ví dụ

  • thanh 3men thanh 5de thanh 5 thanh 3 thanh 4 thanh 4jiāng thanh 1 thanh 3 thanh 2chéng thanh 2gōng. thanh 1

    Nỗ lực của chúng ta chắc chắn sẽ đạt được thành công.

  • thanh 1 thanh 4de thanh 5 thanh 1zhǎn thanh 3 thanh 4jiāng thanh 1gǎi thanh 3biàn thanh 4shì thanh 4jiè. thanh 4

    Sự phát triển của khoa học công nghệ chắc chắn sẽ thay đổi thế giới.

  • zhè thanh 4ge thanh 5wèn thanh 4 thanh 2 thanh 4jiāng thanh 1 thanh 2dào thanh 4tuǒ thanh 3shàn thanh 4jiě thanh 3jué. thanh 2

    Vấn đề này chắc chắn sẽ được giải quyết một cách thỏa đáng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.