Nghĩa tiếng Việt
cấp tướng, chỉ huy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
将 (giản thể của 將) = 丬 (Tường, biểu âm; rút từ 爿) + 夕 (gốc 肉, miếng thịt) + 寸 (Thốn, bàn tay). Chữ hình thanh kiêm hội ý: bàn tay (寸) cầm thịt (肉) dâng lên, 爿 cho âm — nghĩa gốc 'dâng tặng, đem' rồi mở rộng thành 'sẽ, sắp', 'tướng quân'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiāng/sẽ
- /jiāng/giang
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tương/Tướng': bàn tay (寸) cầm thịt (夕) sắp đem dâng — 'tương lai' đang đến gần; người chỉ huy đem quân ra trận chính là 'tướng quân'.
Gương Hán-Việt
'Tương' trong tương lai, sắp đến; 'Tướng' (đọc khác) trong tướng quân, đại tướng.
Mở khoá kiến thức
Biết 将 mở khóa 将来 (tương lai), 即将 (tức tương, sắp), 将军 (tướng quân), 麻将 (ma tương = mạt chược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 將 là chữ hình thanh: 爿 (giường) biểu âm, 肉 và 寸 biểu nghĩa (tay cầm thịt). Nghĩa gốc là 'dâng tặng, đem cho'; từ đó dẫn ra nghĩa 'đem, sẽ, sắp' (jiāng) và 'người chỉ huy quân — tướng' (jiàng). Bản giản thể 将 thay 爿 bằng 丬, 肉 thành 夕.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他将来想当老师。
Tương lai anh ấy muốn làm giáo viên.
- 比赛即将开始。
Trận đấu sắp bắt đầu.
- 他是一位将军。
Ông ấy là một vị tướng quân.
- 我们将要出发了。
Chúng tôi sắp xuất phát rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.