Nghĩa tiếng Việt
sông lớn
Âm Hán Việt
giang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 6 nét
江 là chữ hình thanh (psc): 氵 (水, nước — biểu nghĩa) + 工 (biểu âm). Vốn dùng làm tên riêng cho Trường Giang, sau mở rộng thành nghĩa chung 'sông lớn'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc làm thành phần trong tên riêng của các con sông lớn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiāng/sông
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Giang": dòng nước (氵) chảy qua công trình (工) đắp bờ — đó là 'giang', con sông lớn.
Gương Hán-Việt
'Giang' trong 'Trường Giang', 'giang sơn', 'giang hồ', 'Cửu Long Giang', 'Hương Giang'.
Mở khoá kiến thức
Biết 江 mở khoá 长江 (Trường Giang), 江山 (giang sơn), 江湖 (giang hồ), 江南 (Giang Nam), 珠江 (Châu Giang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 江 là chữ hình thanh: 水 (氵, nước — biểu nghĩa) + 工 (biểu âm). Nguyên thuỷ là tên riêng chỉ Trường Giang (Dương Tử), về sau mở rộng thành nghĩa chung 'sông lớn', phân biệt với 河 (vốn là tên riêng cho Hoàng Hà, sau mở rộng thành 'sông'). Trong tiếng Hán hiện đại, các con sông lớn ở phía nam thường mang chữ 江 (vd 长江, 珠江).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
thượng lưu sông Dương Tử
两江Lưỡng Giang (tên gọi cũ của vùng Giang Nam/Giang Tây)
丽江Lệ Giang (tên thành phố)
倒海翻江lật biển đảo sông (ví sức mạnh to lớn hoặc sự náo động dữ dội)
包江湖làm nghề bán nghệ, bói toán, xem tướng để mưu sinh
半壁江山một nửa giang sơn
宋江起义cuộc khởi nghĩa Tống Giang
江sông
江东Giang Đông
江北Giang Bắc
江南Giang Nam
江天khoảng không gian rộng lớn trên mặt sông
Ví dụ
- 长江是中国最长的江。
Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.
- 我家就在江边。
Nhà tôi ngay bên bờ sông.
- 江南的风景很美。
Phong cảnh Giang Nam rất đẹp.
- 这条江里有很多鱼。
Trong con sông này có rất nhiều cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.