Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Lì*jiāng丽

Nghĩa tiếng Việt

Lệ Giang (tên thành phố)

Âm Hán Việt

lệ giang

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

7 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường đứng sau các giới từ chỉ nơi chốn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lệ giang

Từng chữ

  • 丽lệđẹp đẽ; dính, bám
  • 江giangsông lớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 丽江古城非常美丽。Lìjiāng gǔchéng fēicháng měilì. thanh 4
  • 我梦想去丽江旅游。Wǒ mèngxiǎng qù Lìjiāng lǚyóu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.