Nghĩa tiếng Việt
cán cờ; cái cầu nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杠 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 工 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ chất liệu gỗ làm cán, đòn; 工 cho âm gāng. Kim văn và tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: giang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giang": gỗ (木) thẳng như thước thợ (工) — cây đòn gỗ thẳng làm 杠杆 (đòn bẩy) hay xà thể dục.
Gương Hán-Việt
'giang' trong 'khu giang' (cây đòn, cán cờ), 杠杆 (giang can — đòn bẩy)
Mở khoá kiến thức
Biết 杠 mở khoá: 杠杆 (đòn bẩy), 杠铃 (tạ đòn), 单杠 (xà đơn), 双杠 (xà kép)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
杠 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa cán, gậy bằng gỗ; 工 biểu âm với âm gāng. Nghĩa gốc là 'cái cầu nhỏ bắc bằng gỗ' hoặc 'cán cờ gỗ'. Mở rộng sang 'thanh ngang, đòn bẩy, xà'. Kim văn và tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.