Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

cán cờ; cái cầu nhỏ

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杠 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 工 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ chất liệu gỗ làm cán, đòn; 工 cho âm gāng. Kim văn và tiểu triện xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: giang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giang": gỗ (木) thẳng như thước thợ (工) — cây đòn gỗ thẳng làm 杠杆 (đòn bẩy) hay xà thể dục.

Gương Hán-Việt

'giang' trong 'khu giang' (cây đòn, cán cờ), 杠杆 (giang can — đòn bẩy)

Mở khoá kiến thức

Biết 杠 mở khoá: 杠杆 (đòn bẩy), 杠铃 (tạ đòn), 单杠 (xà đơn), 双杠 (xà kép)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杠 bronze 1
Kim văn
杠 seal 1
Tiểu triện

杠 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa cán, gậy bằng gỗ; 工 biểu âm với âm gāng. Nghĩa gốc là 'cái cầu nhỏ bắc bằng gỗ' hoặc 'cán cờ gỗ'. Mở rộng sang 'thanh ngang, đòn bẩy, xà'. Kim văn và tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 杠杆原理在物理中很重要。gàng gǎn yuánlǐ zài wùlǐ zhōng hěn zhòngyào. thanh 4

    Nguyên lý đòn bẩy rất quan trọng trong vật lý.

  • 他每天练习单杠和双杠。tā měitiān liànxí dāngàng hé shuānggàng. thanh 1

    Anh ấy luyện xà đơn và xà kép mỗi ngày.

  • 举重运动员练习杠铃。jǔzhòng yùndònyuán liànxí gànglíng. thanh 3

    Vận động viên cử tạ luyện với tạ đòn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāng/káng, bộ thủ thay mộc — 扛 là vác, khiêng

  • cùng âm gāng, bộ kim thay mộc — 钢 là thép

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.