Từ vựng tiếng Trung
gǎng

Nghĩa tiếng Việt

bến cảng

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

港 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 巷 (Hạng, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: bến cảng, cảng biển — nơi nước vào sâu vào đất liền như ngõ hẻm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gǎng/cảng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảng": nước (氵) chảy vào sâu như ngõ hẻm (巷) — đó là bến cảng đón tàu thuyền.

Gương Hán-Việt

cảng trong cảng khẩu (港口: cảng biển), Hồng Kông (香港), cảng vịnh (港湾)

Mở khoá kiến thức

Biết 港 (cảng) mở khoá 港口 (cảng biển), 香港 (Hồng Kông), 港湾 (cảng vịnh), 出港 (xuất cảng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 港 là chữ hình thanh: 氵 (nước, sông) biểu nghĩa, 巷 (ngõ hẻm) biểu âm. Nghĩa gốc: nơi nước chảy vào sâu trong đất liền; phát triển sang bến cảng, cảng biển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个港口每天都有很多货轮。Zhège gǎngkǒu měitiān dōu yǒu hěnduō huòlún. thanh 4

    Cảng này mỗi ngày có rất nhiều tàu hàng.

  • 香港是国际金融中心。Xiānggǎng shì guójì jīnróng zhōngxīn. thanh 1

    Hồng Kông là trung tâm tài chính quốc tế.

  • 渔船在傍晚返回港湾。Yúchuán zài bàngwǎn fǎnhuí gǎngwān. thanh 2

    Thuyền đánh cá trở về cảng vào buổi chiều.

  • 这里是重要的出口港。Zhèlǐ shì zhòngyào de chūkǒu gǎng. thanh 4

    Đây là cảng xuất khẩu quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巷 là bộ phận của 港, nghĩa ngõ hẻm liên quan đến hình thức cảng

  • hình thức và 湾 (vịnh) hay đi cùng nhau, học viên dễ nhầm vai trò

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.