Từ vựng tiếng Trung
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

đường hẻm, ngõ hẻm

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巷 = 共 (Cộng, biểu âm) + 己/巳 (biểu nghĩa theo Wiktionary: bản thân, gợi đường ngoằn ngoèo); chữ hình thanh. Bộ dưới gợi ý con đường quanh co trong khu dân cư, 共 cho âm hạng/xiàng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiàng/hẻm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạng": mọi người (共 = cùng nhau) đi trong ngõ hẻm uốn khúc (巳 = con đường nhỏ) — "hạng" trong "hạng nhất", nhưng ở đây là đường hẻm cộng đồng.

Gương Hán-Việt

"hạng" trong "巷道" (hạng đạo = đường hầm mỏ); "đại lộ tiểu hạng" (大街小巷 = đường lớn ngõ nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 巷 (hạng) mở khoá: 大街小巷 (đại nhai tiểu hạng — phố lớn ngõ nhỏ), 巷道 (hạng đạo — đường hầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巷 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 巷 ghép 共 (biểu âm) với 己 (bản thân, tự mình — biểu nghĩa theo kiểu hình thanh). Nghĩa gốc là con đường hẻm nhỏ trong khu dân cư — con đường "của riêng" từng hộ. Từ đó chỉ ngõ nhỏ, hẻm, đường trong khu xóm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小巷里很安静。Xiǎo xiàng lǐ hěn ānjìng. thanh 3

    Trong hẻm nhỏ rất yên tĩnh.

  • 大街小巷都挂满了灯笼。Dà jiē xiǎo xiàng dōu guàmǎn le dēnglóng. thanh 4

    Phố lớn ngõ nhỏ đều treo đầy đèn lồng.

  • 他熟悉这一带的每条巷子。Tā shúxī zhè yīdài de měi tiáo xiàngzi. thanh 1

    Anh ấy quen thuộc từng con hẻm trong khu vực này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "hạng" và cùng âm xiàng, nhưng 项 bộ hiệt 页, nghĩa là hạng mục, cổ

  • cùng âm xiàng, hình dạng có thể nhầm, nghĩa là hướng về

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.