Nghĩa tiếng Việt
quẻ Tốn (hạ đoạn) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch dưới đứt, tượng Phong (gió), tượng trưng cho con gái trưởng, hành Mộc, tuổi Thìn và Tỵ, hướng Đông Nam)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巽 (gốc là 巺) là chữ hội ý (會意): 𠨎 (người quỳ gối) + 丌 (bàn thờ/bàn) — hình ảnh chuẩn bị/bày biện thức ăn. Ý nghĩa gốc: dọn thức ăn, phục tùng. Về sau mượn nghĩa cho quẻ Tốn trong Kinh Dịch.
Hán-Việt: rốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tốn": người quỳ (𠨎) bên bàn (丌) — TỐN thuận, nhún nhường; quẻ Tốn trong Kinh Dịch tượng gió nhẹ thuận chiều.
Gương Hán-Việt
tốn (巽) — quẻ Tốn trong bát quái, tượng gió; tốn thuận (謙遜) là nhún nhường
Mở khoá kiến thức
Biết 巽 mở khoá: 巽卦 (tốn quái — quẻ Tốn), 巽言 (tốn ngôn — lời nhún nhường), Sundanese (巽他 — người Sunda).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 巽 gốc là 巺, hội ý từ 𠨎 (người quỳ gối) và 丌 (bàn — table): hình ảnh người phục tùng bày biện thức ăn. Nghĩa gốc: dọn dẹp thức ăn → phục tùng, nhún nhường. Sau dùng làm phiên thiết cho 饌 (soạn — bày biện thức ăn). Hiện đại dùng làm quẻ thứ 5 trong bát quái (☴ — Tốn, tượng gió, hướng đông nam). lsCodes: ic (hội ý).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 巽为风,代表顺从。
Quẻ Tốn tượng gió, đại diện cho sự thuận theo.
- 《周易》中巽卦排第五十七。
Trong Kinh Dịch, quẻ Tốn xếp thứ 57.
- 巽他群岛位于印度尼西亚。
Quần đảo Sunda nằm ở Indonesia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.