Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm; đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
寻 là dạng giản thể của 尋. Phồn thể 尋 vẽ hai tay (又 + 寸) dang rộng đo độ dài — chính là đơn vị 'tầm' (khoảng 8 thước). Bản giản thể rút thành 彐 + 寸 (hai tay) — chữ hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xún/tìm kiếm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tầm': hai tay (彐 + 寸) dang rộng để đo, để dò — chính là 'tầm', đi tìm, tìm kiếm.
Gương Hán-Việt
'Tầm' trong 'tìm tầm', 'truy tầm', 'tầm thường' (寻常 — bình thường), 'tầm tã'.
Mở khoá kiến thức
Biết 寻 mở khóa 寻找 (tầm trảo/tìm kiếm), 寻求 (tầm cầu), 寻觅 (tầm mịch), 寻常 (tầm thường), 搜寻 (sưu tầm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 寻 là dạng giản thể của 尋, chữ hội ý: ghép 又 (tay) với 寸 (tay/đo) — nguyên gốc vẽ hai tay dang ra để đo. 'Tầm' vừa là đơn vị độ dài (~8 thước Tàu), vừa mở rộng nghĩa 'tìm kiếm, dò la, đo lường'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在寻找工作。
Anh ấy đang tìm việc.
- 我们寻求合作机会。
Chúng tôi tìm kiếm cơ hội hợp tác.
- 这不是寻常的事。
Đây không phải chuyện bình thường.
- 警察在搜寻线索。
Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.