Nghĩa tiếng Việt
sự lặp lại; tuần tuổi; 10 ngày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旬 = 勹 (Bao, biểu âm) + 日 (Nhật, biểu nghĩa: ngày); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, glyph cổ từ một chữ tượng hình về 螾 (con giun), sau thêm 日 (nhật: ngày) làm biểu nghĩa, 勹 là dạng đơn giản hóa của thành phần âm cổ.
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần": ngày 日 (nhật) được bao 勹 (bao) bọc lại — 旬 là mười ngày, một tuần lịch cổ.
Gương Hán-Việt
tuần trong 'thượng tuần' (đầu tháng), 'trung tuần' (giữa tháng), 'hạ tuần' (cuối tháng)
Mở khoá kiến thức
Biết 旬 (tuần) mở khoá: 上旬 (đầu tháng, ngày 1-10), 中旬 (giữa tháng, 11-20), 下旬 (cuối tháng, 21-30).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ tượng hình gốc 旬 trong giáp cốt chỉ chu kỳ mười ngày. Trong kim văn, thêm 日 (nhật: ngày) làm biểu nghĩa. Thành phần 勹 là dạng đơn giản của âm cổ bị hiểu nhầm trong thời Chiến Quốc. Nghĩa: một tuần theo lịch cổ Trung Quốc = 10 ngày.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 会议定在本月中旬举行。
Cuộc họp được ấn định vào giữa tháng này.
- 产品将在下旬上市。
Sản phẩm sẽ ra mắt vào cuối tháng.
- 上旬天气很冷。
Đầu tháng thời tiết rất lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.