Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xià*xún

Nghĩa tiếng Việt

hạ tuần (10 ngày cuối của tháng)

Âm Hán Việt

hạ tuần

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (ngày)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ thời gian, đứng sau tên tháng để chỉ khoảng thời gian từ ngày 21 đến cuối tháng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạ tuần

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • tuầnsự lặp lại; tuần tuổi; 10 ngày

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong thời gian, chỉ 10 ngày cuối của tháng (ngày 21-30/31).

Câu ví dụ

  • Huì thanh 4 thanh 4zài thanh 4liù thanh 4yuè thanh 4xià thanh 4xún thanh 2

    Họp diễn ra vào hạ tuần tháng sáu

  • thanh 1yuè thanh 4xià thanh 4xún thanh 2 thanh 3men thanh 5jiàn thanh 4miàn thanh 4

    Hạ tuần tháng tám chúng ta gặp nhau

  • Chǎn thanh 3pǐn thanh 3jiāng thanh 1zài thanh 4xià thanh 4xún thanh 2 thanh 1 thanh 4

    Sản phẩm sẽ phát hành vào hạ tuần

Kết hợp thường gặp

  • liù thanh 4yuè thanh 4xià thanh 4xún thanh 2

    hạ tuần tháng sáu

  • zhōng thanh 1xià thanh 4xún thanh 2

    trung tuần đến hạ tuần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.