Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ thời gian, đứng sau tên tháng để chỉ khoảng thời gian từ ngày 21 đến cuối tháng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạ tuần
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 旬tuầnsự lặp lại; tuần tuổi; 10 ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thời gian, chỉ 10 ngày cuối của tháng (ngày 21-30/31).
Câu ví dụ
- 会议在六月下旬
Họp diễn ra vào hạ tuần tháng sáu
- 八月下旬我们见面
Hạ tuần tháng tám chúng ta gặp nhau
- 产品将在下旬发布
Sản phẩm sẽ phát hành vào hạ tuần
Kết hợp thường gặp
- 六月下旬
hạ tuần tháng sáu
- 中下旬
trung tuần đến hạ tuần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.