Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

thuần, lành (thú)

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驯 là dạng giản thể của 馴. Chữ hình thanh: 马 (Mã) biểu nghĩa chỉ ngựa; 川 (Xuyên) biểu âm. Nghĩa là thuần hóa, ngựa lành.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xùn/thuần hóa

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuần": con ngựa (马) chảy êm như sông (川 xuyên) — ngựa thuần, hiền lành nghe lệnh.

Gương Hán-Việt

tuần trong 驯服 (tuần phục — thuần phục), 驯化 (tuần hoá — thuần hóa)

Mở khoá kiến thức

Biết 驯 mở khoá: 驯服, 驯化, 驯兽师, 温驯 — nhóm từ về thuần hóa động vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驯 seal 1
Tiểu triện
驯 liushutong 1驯 liushutong 2
Lục thư thông

驯 là giản thể của 馴 (rút gọn 馬 thành 马). Theo cấu trúc 馴, gồm 馬 (biểu nghĩa: ngựa) và 川 (biểu âm). Nghĩa là thuần hóa, nghe lời. Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 马戏团的驯兽师训练了很多动物。Mǎxìtuán de xùnshòushī xùnliàn le hěn duō dòngwù. thanh 3

    Người huấn luyện thú của rạp xiếc đã huấn luyện nhiều con vật.

  • 这匹马已经被驯服,很温顺。Zhè pǐ mǎ yǐjīng bèi xúnfú, hěn wēnshùn. thanh 4

    Con ngựa này đã được thuần hóa, rất hiền lành.

  • 狼可以被驯化成狗。Láng kěyǐ bèi xúnhuà chéng gǒu. thanh 2

    Sói có thể được thuần hóa thành chó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xùn, nghĩa là huấn luyện, giáo huấn

  • cùng Hán-Việt 'tuần', nghĩa là tuần hoàn, noi theo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.