Nghĩa tiếng Việt
thuần, lành (thú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驯 là dạng giản thể của 馴. Chữ hình thanh: 马 (Mã) biểu nghĩa chỉ ngựa; 川 (Xuyên) biểu âm. Nghĩa là thuần hóa, ngựa lành.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xùn/thuần hóa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần": con ngựa (马) chảy êm như sông (川 xuyên) — ngựa thuần, hiền lành nghe lệnh.
Gương Hán-Việt
tuần trong 驯服 (tuần phục — thuần phục), 驯化 (tuần hoá — thuần hóa)
Mở khoá kiến thức
Biết 驯 mở khoá: 驯服, 驯化, 驯兽师, 温驯 — nhóm từ về thuần hóa động vật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驯 là giản thể của 馴 (rút gọn 馬 thành 马). Theo cấu trúc 馴, gồm 馬 (biểu nghĩa: ngựa) và 川 (biểu âm). Nghĩa là thuần hóa, nghe lời. Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 马戏团的驯兽师训练了很多动物。
Người huấn luyện thú của rạp xiếc đã huấn luyện nhiều con vật.
- 这匹马已经被驯服,很温顺。
Con ngựa này đã được thuần hóa, rất hiền lành.
- 狼可以被驯化成狗。
Sói có thể được thuần hóa thành chó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.