Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

chứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

验 (giản thể của 驗) = 马 (Mã, ngựa) + 佥 (Thiêm, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc 'kiểm tra ngựa' (xem ngựa khoẻ hay yếu) — mở rộng thành 'kiểm nghiệm, thí nghiệm, kinh nghiệm'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yàn/kiểm tra, khảo sát

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nghiệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nghiệm': xem con ngựa (马) có tốt không bằng cách thử — đó là 'kiểm nghiệm', tích luỹ thành 'kinh nghiệm'.

Gương Hán-Việt

'Nghiệm' trong kinh nghiệm, thí nghiệm, kiểm nghiệm, thực nghiệm, ứng nghiệm.

Mở khoá kiến thức

Biết 验 mở khóa 经验 (kinh nghiệm), 体验 (thể nghiệm / trải nghiệm), 实验 (thực nghiệm / thí nghiệm), 测验 (trắc nghiệm / kiểm tra), 化验 (hoá nghiệm / xét nghiệm), 考验 (khảo nghiệm / thử thách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

验 bigseal 1
Đại triện
验 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 驗 là chữ hình thanh: 馬 (ngựa) biểu nghĩa, 僉 biểu âm. Nghĩa gốc 'kiểm tra, xem xét ngựa'; mở rộng thành 'kiểm nghiệm, thử nghiệm, hiệu nghiệm, kinh nghiệm'. Bản giản thể 验 dùng 马 và 佥.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有很多工作经验。tā yǒu hěn duō gōngzuò jīngyàn. thanh 1

    Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.

  • 我们去做实验。wǒmen qù zuò shíyàn. thanh 3

    Chúng ta đi làm thí nghiệm.

  • 这是一次新的体验。zhè shì yī cì xīn de tǐyàn. thanh 4

    Đây là một trải nghiệm mới.

  • 明天有一个测验。míngtiān yǒu yī gè cèyàn. thanh 2

    Ngày mai có một bài kiểm tra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 佥; 检 là 'kiểm', 验 là 'nghiệm' — cặp 检验 (kiểm nghiệm) đi liền

  • cùng phần 佥; 险 là 'hiểm', 验 là 'nghiệm'

  • cùng âm 'yǎn'; 演 là 'diễn', 验 là 'nghiệm'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.